constipé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃s.ti.pe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | constipé /kɔ̃s.ti.pe/ |
constipés /kɔ̃s.ti.pe/ |
| Giống cái | constipée /kɔ̃s.ti.pe/ |
constipés /kɔ̃s.ti.pe/ |
constipé /kɔ̃s.ti.pe/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | constipé /kɔ̃s.ti.pe/ |
constipés /kɔ̃s.ti.pe/ |
| Giống cái | constipée /kɔ̃s.ti.pe/ |
constipées /kɔ̃s.ti.pe/ |
constipé /kɔ̃s.ti.pe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “constipé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)