constructeur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃s.tʁyk.tœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | constructeur /kɔ̃s.tʁyk.tœʁ/ |
constructeurs /kɔ̃s.tʁyk.tœʁ/ |
| Giống cái | constructeur /kɔ̃s.tʁyk.tœʁ/ |
constructeurs /kɔ̃s.tʁyk.tœʁ/ |
constructeur /kɔ̃s.tʁyk.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| constructeur /kɔ̃s.tʁyk.tœʁ/ |
constructeurs /kɔ̃s.tʁyk.tœʁ/ |
constructeur gđ /kɔ̃s.tʁyk.tœʁ/
- Người xây dựng, người kiến thiết.
- Constructeur de navires — người đóng tàu
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “constructeur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)