contemporain
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.tɑ̃.pɔ.ʁɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | contemporain /kɔ̃.tɑ̃.pɔ.ʁɛ̃/ |
contemporains /kɔ̃.tɑ̃.pɔ.ʁɛ̃/ |
| Giống cái | contemporaine /kɔ̃.tɑ̃.pɔ.ʁɛn/ |
contemporaines /kɔ̃.tɑ̃.pɔ.ʁɛn/ |
contemporain /kɔ̃.tɑ̃.pɔ.ʁɛ̃/
- Cùng thời.
- Être contemporain de quelqu'un — cùng thời với ai
- Hiện đại.
- Histoire contemporaine — lịch sử hiện đại
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | contemporain /kɔ̃.tɑ̃.pɔ.ʁɛ̃/ |
contemporains /kɔ̃.tɑ̃.pɔ.ʁɛ̃/ |
| Giống cái | contemporaine /kɔ̃.tɑ̃.pɔ.ʁɛn/ |
contemporaines /kɔ̃.tɑ̃.pɔ.ʁɛn/ |
contemporain /kɔ̃.tɑ̃.pɔ.ʁɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “contemporain”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)