Bước tới nội dung

continuum

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /kən.ˈtɪn.juː.əm/

Danh từ

continuum /kən.ˈtɪn.juː.əm/ (Số nhiều: continua, continuums)

  1. (Triết học) Thể liên tục.
  2. (Toán học) Continum.
  3. (Sinh học) Thảm thực vật liền.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ̃.ti.nɥɔm/

Danh từ

Số ít Số nhiều
continuum
/kɔ̃.ti.nɥɔm/
continuum
/kɔ̃.ti.nɥɔm/

continuum /kɔ̃.ti.nɥɔm/

  1. (Vật lý học; toán học) Continum.

Tham khảo