Bước tới nội dung

contraindication

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˌɪn.də.ˈkeɪ.ʃən/

Danh từ

contraindication /.ˌɪn.də.ˈkeɪ.ʃən/

  1. (Y học) Sự phản chỉ định; việc cấm dùng (thuốc).

Tham khảo