conversance
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kən.ˈvɜː.sᵊnts/
Danh từ
conversance (+ with) /kən.ˈvɜː.sᵊnts/
- Tính thân mật, sự thân giao.
- Sự giao thiệp, sự quen thuộc; sự hiểu biết.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “conversance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)