cooking
Giao diện
Tiếng Anh
Từ nguyên
Cách phát âm
- IPA: /ˈkʊk.ɪŋ/
- Âm thanh (US)
Động từ
cooking (Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "cook" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E..)
Danh từ
cooking (đếm được và không đếm được, số nhiều cookings)
Tính từ
cooking
- dùng để nấu ăn.
- cooking oil — dầu ăn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cooking”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)