copyboy

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

copyboy (số nhiều copyboies)

  1. Người đưa các bản saophụ việc vặt (như trong một toà báo).