coquin
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.kɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | coquin /kɔ.kɛ̃/ |
coquins /kɔ.kɛ̃/ |
| Giống cái | coquine /kɔ.kin/ |
coquines /kɔ.kin/ |
coquin /kɔ.kɛ̃/
- Ranh mãnh.
- Yeux coquins — đôi mắt ranh mãnh
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| coquin /kɔ.kɛ̃/ |
coquins /kɔ.kɛ̃/ |
coquin gđ /kɔ.kɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| coquin /kɔ.kɛ̃/ |
coquins /kɔ.kɛ̃/ |
coquin gc /kɔ.kɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “coquin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)