Bước tới nội dung

corniche

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

corniche

Cách phát âm

  • IPA: /kɔr.ˈniʃ/

Danh từ

corniche /kɔr.ˈniʃ/

  1. Con đường đắp dọc bờ biển.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔʁ.niʃ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
corniche
/kɔʁ.niʃ/
corniches
/kɔʁ.niʃ/

corniche gc /kɔʁ.niʃ/

  1. (Kiến trúc) Mái đua; gờ.
  2. (Địa chất, địa lý) Sườn treo.
  3. (Tiếng lóng, biệt ngữ) Lớp dự bị trường võ bị.

Tham khảo