coroner
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɔr.ə.nɜː/
Danh từ
coroner (số nhiều coroners)
- (Luật pháp) Nhân viên điều tra những vụ chết bất thường (tai nạn).
- coroner's inquest — sự điều tra về một vụ chết bất thường
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “coroner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.ʁɔ.nɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| coroner /kɔ.ʁɔ.nɛʁ/ |
coroners /kɔ.ʁɔ.nɛʁ/ |
coroner gđ /kɔ.ʁɔ.nɛʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “coroner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)