corporation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌkɔr.pə.ˈreɪ.ʃən/
| [ˌkɔr.pə.ˈreɪ.ʃən] |
Danh từ
corporation (số nhiều corporations) /ˌkɔr.pə.ˈreɪ.ʃən/
- Công ty cổ phần, tập đoàn.
- Đoàn thể, liên đoàn; phường hội.
- Hội đồng thành phố; khu tự quản.
- (Thông tục) Bụng phệ.
Đồng nghĩa
- công ty cổ phần
- hội đồng thành phố
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “corporation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA : /kɔʁ.pɔ.ʁa.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| corporation /kɔʁ.pɔ.ʁa.sjɔ̃/ |
corporations /kɔʁ.pɔ.ʁa.sjɔ̃/ |
corporation gc /kɔʁ.pɔ.ʁa.sjɔ̃/
- Nghiệp đoàn.
- (Cũ) Phường hội.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “corporation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)