Bước tới nội dung

corrélation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ.ʁe.la.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
corrélation
/kɔ.ʁe.la.sjɔ̃/
corrélation
/kɔ.ʁe.la.sjɔ̃/

corrélation gc /kɔ.ʁe.la.sjɔ̃/

  1. Sự tương quan, sự tương liên, quan hệ qua lại.
    Coefficient de corrélation — (triết học) hệ số tương liên
  2. (Toán học) Phép đối xạ.

Trái nghĩa

Tham khảo