counterplot
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˌplɑːt/
Danh từ
counterplot /.ˌplɑːt/
Ngoại động từ
counterplot ngoại động từ /.ˌplɑːt/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “counterplot”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)