courante
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kʊ.ˈrɑːnt/
Danh từ
courante /kʊ.ˈrɑːnt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “courante”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ku.ʁɑ̃t/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | courante /ku.ʁɑ̃t/ |
courante /ku.ʁɑ̃t/ |
| Giống cái | courante /ku.ʁɑ̃t/ |
courante /ku.ʁɑ̃t/ |
courante gc /ku.ʁɑ̃t/
- Xem courant
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| courante /ku.ʁɑ̃t/ |
courantes /ku.ʁɑ̃t/ |
courante gc /ku.ʁɑ̃t/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “courante”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)