Bước tới nội dung

craftsman

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkræfts.mən/
Hoa Kỳ

Danh từ

craftsman /ˈkræfts.mən/

  1. Thợ thủ công.
  2. Người khéo léo, người kỹ xảo, người điêu luyện, người lành nghề.

Tham khảo