Bước tới nội dung

creed

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

creed /ˈkrid/

  1. Tín điều.
  2. Tín ngưỡng.
    That describes the substance of our common creed — Điều đó mô tả bản chất tín ngưỡng chung của chúng ta.

Tham khảo