Bước tới nội dung

substance

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈsəb.stənts/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

substance /ˈsəb.stənts/

  1. Chất, vật chất.
  2. Thực chất, căn bản, bản chất.
    the substance of religion — thực chất của tôn giáo
    I agree with you in substance — tôi đồng ý với anh về căn bản
  3. Nội dung, đại ý.
    the substance is good — nội dung thì tốt
  4. Tính chất đúng, tính chất chắc, tínhgiá trị.
    an argument of little substance — một lý lẽ không chắc
  5. Của cải; tài sản.
    a man of substance — người có của
    to waste one's substance — phung phí tiền của
  6. (Triết học) Thực thể.

Thành ngữ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /syp.stɑ̃s/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
substance
/syp.stɑ̃s/
substances
/syp.stɑ̃s/

substance gc /syp.stɑ̃s/

  1. Chất.
    Substance dure — chất cứng
  2. Thực thể.
    Substance sociale — thực thể xã hội
  3. Phần chủ yếu, nội dung chính.
    La substance d’un discours — nội dung chính của một bài diễn văn
    en substance — tóm lại; về căn bản
    Voici ce qu’il a dit en substance — đây là về căn bản những gì anh ấy đã nói

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]