croire

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

croire ngoại động từ /kʁwaʁ/

  1. Tin, tin tưởng.
    Croire ce qu’on dit — tin lời người ta nói
    Croire ses amis — tin bạn
  2. Tưởng, nghĩ là.
    Je le crois plus intelligent — tôi tưởng nó thông minh hơn
    Je vous crois — (thân mật) tôi nghĩ như anh; chắc thế, hẳn thế.
    ne pas en croire ses oreilles (ses yeux) — không tin cả tai (mắt) mình nữa; lạ lùng quá

Trái nghĩa[sửa]

Nội động từ[sửa]

croire nội động từ /kʁwaʁ/

  1. Tin, tin tưởng.
    Croire aux promesses de quelqu'un — tin lời hứa của ai
    Croire en Dieu — tin ở Chúa
  2. đức tin (tôn giáo).
    croire en soi — tin ở mình; kiêu ngạo
    trop croire de — (từ cũ, nghĩa cũ) quá tin tưởng ở

Tham khảo[sửa]