nier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /nje/
Ngoại động từ
nier ngoại động từ /nje/
- Phủ nhận.
- Nier l’existence de Dieu — phủ nhận sự tồn tại của Thượng đế
- Chối.
- Nier une faute — chối một khuyết điểm
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “nier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Thổ Gia Bắc
Cách phát âm
Số từ
nier
- bảy.