Bước tới nội dung

crop-eared

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkrɑːp.ˌɪrd/

Tính từ

crop-eared /ˈkrɑːp.ˌɪrd/

  1. Cụt tai, bị cắt tai, bị xẻo tai.
  2. Cắt tóc ngắn, húi tóc cao (trông rõ cả tai).

Tham khảo