Bước tới nội dung

crucible

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkruː.sə.bəl/

Danh từ

crucible /ˈkruː.sə.bəl/

  1. Nồi nấu kim loại.
  2. (Nghĩa bóng) Cuộc thử thách gắt gao, thử thách.
    tempered in the crucible of the resistance — được tôi luyện trong lò lửa kháng chiến

Tham khảo