cruellement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kʁy.ɛl.mɑ̃/
Phó từ
cruellement /kʁy.ɛl.mɑ̃/
- Tàn bạo, tàn ác, độc ác.
- Agir cruellement — hành động độc ác
- Tàn nhẫn, dữ dội.
- Reprocher cruellement — mắng tàn nhẫn
- (Thân mật) Hết sức.
- Il est cruellement ennuyeux — nó hết sức quấy gầy
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cruellement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)