cruellement

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

cruellement /kʁy.ɛl.mɑ̃/

  1. Tàn bạo, tàn ác, độc ác.
    Agir cruellement — hành động độc ác
  2. Tàn nhẫn, dữ dội.
    Reprocher cruellement — mắng tàn nhẫn
  3. (Thân mật) Hết sức.
    Il est cruellement ennuyeux — nó hết sức quấy gầy

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]