Bước tới nội dung

cruet

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkruː.ət/

Danh từ

cruet /ˈkruː.ət/

  1. Lọ giấm, lọ dầu, lọ hồ tiêu (để ở bàn ăn).
  2. Giá đựng các lọ dầu, giấm ((cũng) cruet stand).
  3. (Tôn giáo) Bình đựng lễ; bình đựng nước thánh.

Tham khảo