cupule
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkjuː.ˌpjuːəl/
Danh từ
cupule /ˈkjuː.ˌpjuːəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cupule”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ky.pyl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cupule /ky.pyl/ |
cupules /ky.pyl/ |
cupule gc /ky.pyl/
- (Thực vật học) Đấu (ở gốc quá các cây sồi dẻ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cupule”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)