Bước tới nội dung

curer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈkjʊ.rɜː/

Danh từ

[sửa]

curer /ˈkjʊ.rɜː/

  1. Người chữa (bệnh, thói xấu... ).

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Ngoại động từ

[sửa]

curer ngoại động từ /ky.ʁe/

  1. Nạo vét.
    Curer un canal — nạo vét sông đào
  2. (Tiếng địa phương) Cạo.
    Curer un chaudron — cạo chảo
    se curer les dents — xỉa răng
    se curer les oreilles — lấy rái tai

Từ đồng âm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]