Bước tới nội dung

cybernation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌsɑɪ.bɜː.ˈneɪ.ʃən/

Danh từ

cybernation /ˌsɑɪ.bɜː.ˈneɪ.ʃən/

  1. Sự kiểm tra tự động hoạt động bằng máy tính.

Tham khảo