débardage
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.baʁ.daʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| débardage /de.baʁ.daʒ/ |
débardages /de.baʁ.daʒ/ |
débardage gđ /de.baʁ.daʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “débardage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)