débile
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.bil/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | débile /de.bil/ |
débiles /de.bil/ |
| Giống cái | débile /de.bil/ |
débiles /de.bil/ |
débile /de.bil/
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | débile /de.bil/ |
débiles /de.bil/ |
| Giống cái | débile /de.bil/ |
débiles /de.bil/ |
débile /de.bil/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “débile”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)