débouché
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.bu.ʃe/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| débouché /de.bu.ʃe/ |
débouchés /de.bu.ʃe/ |
débouché gđ /de.bu.ʃe/
- Lối ra, nơi đổ ra.
- Le débouché d’une rue — lối ra phố chính
- (Quân sự) Sự mở đầu cuộc chiến.
- Le débouché des chars — sự mở đầu cuộc chiến bằng chiến xa
- Thị trường tiêu thụ.
- Nơi hành nghề, nơi nhận công tác.
- Son diplôme lui assure de nombreux débouchés — bằng cấp của nó bảo đảm cho nó được nhiều nơi nhận công tác
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “débouché”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)