déclaration

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
déclaration
/de.kla.ʁa.sjɔ̃/
déclarations
/de.kla.ʁa.sjɔ̃/

déclaration gc /de.kla.ʁa.sjɔ̃/

  1. Sự tuyên bố; lời tuyên bố; bản tuyên ngôn;
    Déclaration de guerre — sự tuyên chiến
    Déclaration d`indépendance — bản tuyên ngôn độc lập
  2. Sự khai; lời khai.
    Déclaration de naissance — sự khai sinh
  3. Sự tỏ.
    Déclaration d’amour — sự tỏ tình
  4. Bản kê khai.
    Déclaration des revenus — bản kê khai lợi tức

Tham khảo[sửa]