décollage
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.kɔ.laʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| décollage /de.kɔ.laʒ/ |
décollages /de.kɔ.laʒ/ |
décollage gđ /de.kɔ.laʒ/
- Sự bóc.
- Le décollage d’une enveloppe — sự bóc phong bì
- (Hàng không) Sự cất cánh.
- (Kinh tế) Tài chính sự thoát khỏi tình trạng lạc hậu.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “décollage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)