Bước tới nội dung

décompter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.kɔ̃.te/

Ngoại động từ

décompter ngoại động từ /de.kɔ̃.te/

  1. Khấu trừ, khấu.

Nội động từ

décompter nội động từ /de.kɔ̃.te/

  1. Đánh chuông sai giờ (so với giờ kim đang chỉ).
  2. Tập tính lùi.

Trái nghĩa

Tham khảo