décompter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.kɔ̃.te/
Ngoại động từ
décompter ngoại động từ /de.kɔ̃.te/
Nội động từ
décompter nội động từ /de.kɔ̃.te/
- Đánh chuông sai giờ (so với giờ kim đang chỉ).
- Tập tính lùi.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “décompter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)