ajouter

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

ajouter ngoại động từ /a.ʒu.te/

  1. Thêm, cộng thêm.
    Il a ajouté un chapitre au texte original — ông ta đã thêm một chương vào nguyên bản
    Sans rien ajouter ni retrancher — không thêm không bớt gì cả
    Permettez-moi d’ajouter un mot — tôi xin nói thêm một lời
  2. Ajouter foi à+ tin vào.
    "Elle n'ajoutait aucune foi à ces abominations" (Mauriac) — cô ta chẳng hề tin vào những hành vi đáng tởm này

Trái nghĩa[sửa]

Nội động từ[sửa]

ajouter nội động từ /a.ʒu.te/

  1. Tăng.
    La modestie ajoute au mérite — tính khiêm tốn tăng thêm công trạng

Động từ[sửa]

ajouter tự động từ /a.ʒu.te/

  1. Thêm vào.
    Diverses primes s’ajoutent au salaire de base — thêm vào lương cơ bản là nhiều khoản tiền thưởng

Tham khảo[sửa]