Bước tới nội dung

dégel

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.ʒɛl/

Danh từ

Số ít Số nhiều
dégel
/de.ʒɛl/
dégel
/de.ʒɛl/

dégel /de.ʒɛl/

  1. Sự tan tuyết, sự tan băng.
  2. (Nghĩa bóng) Sự dịu đi, sự bớt căng thẳng.

Tham khảo