démolition
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.mɔ.li.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| démolition /de.mɔ.li.sjɔ̃/ |
démolitions /de.mɔ.li.sjɔ̃/ |
démolition gc /de.mɔ.li.sjɔ̃/
- Sự phá hủy.
- Une bicoque vouée à la démolition — một cái nhà tồi đến phải phá đi thôi
- Sự suy sụp.
- La démolition d’un empire — sự suy sụp một đế quốc
- (Số nhiều) Gạch ngói vụn.
- Maison batie de démolitions — nhà xây bằng gạch ngói vụn
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “démolition”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)