dépravé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.pʁa.ve/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | dépravé /de.pʁa.ve/ |
dépravés /de.pʁa.ve/ |
| Giống cái | dépravée /de.pʁa.ve/ |
dépravées /de.pʁa.ve/ |
dépravé /de.pʁa.ve/
- Bất thường.
- Goût dépravé — sở thích bất thường
- Đồi bại.
- Mœurs dépravées — phong tục đồi bại
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | dépravé /de.pʁa.ve/ |
dépravés /de.pʁa.ve/ |
| Giống cái | dépravée /de.pʁa.ve/ |
dépravés /de.pʁa.ve/ |
dépravé /de.pʁa.ve/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “dépravé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)