dérober
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.ʁɔ.be/
Ngoại động từ
dérober ngoại động từ /de.ʁɔ.be/
- (Văn học) Lấy cắp, ăn cắp.
- Dérober de l’argent — lấy cắp tiền
- Che giấu, che khuất.
- Les nuages dérobent le ciel aux regards — mây che trời khuất mắt
- Tránh cho.
- Dérober un criminel à la mort — tránh cho một kẻ tội phạm khỏi chết
- dérober un baiser — hôn trộm
- dérober un secret — tóm được một bí mật
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dérober”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)