Bước tới nội dung

déroger

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.ʁɔ.ʒe/

Nội động từ

déroger nội động từ /de.ʁɔ.ʒe/

  1. (Luật học, pháp lý) Vi phạm (luật, hợp đồng).
  2. (Văn học) Mất phẩm giá.
  3. (Sử học) Mất tư cách quý tộc.

Trái nghĩa

Tham khảo