désolé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.zɔ.le/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | désolé /de.zɔ.le/ |
désolés /de.zɔ.le/ |
| Giống cái | désolée /de.zɔ.le/ |
désolées /de.zɔ.le/ |
désolé /de.zɔ.le/
- Đau buồn, sầu não.
- Mère désolée — bà mẹ đau buồn
- Hoang vắng, hiu quạnh (nơi chốn... ).
- Buồn, tiếc.
- Je suis désolé de vous avoir fait attendre — tôi rất tiếc là đã để anh phải đợi tôi
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “désolé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)