détachement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.taʃ.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| détachement /de.taʃ.mɑ̃/ |
détachements /de.taʃ.mɑ̃/ |
détachement gđ /de.taʃ.mɑ̃/
- Sự dửng dưng.
- Montrer un grand détachement des biens de la terre — tỏ ra hết sức dửng dưng đối với của cải trên thế gian
- Phân đội, biệt đội.
- Commander un détachement — chỉ huy một phân đội
- Tình trạng biệt phái.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “détachement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)