détestable

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực détestable
/de.tɛs.tabl/
détestables
/de.tɛs.tabl/
Giống cái détestable
/de.tɛs.tabl/
détestables
/de.tɛs.tabl/

détestable /de.tɛs.tabl/

  1. Rất tồi, khó chịu, đáng ghét.
    Temps détestable — thời tiết rất tồi
    Humeur détestable — tính khí rất khó chịu

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]