dự giờ
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| zɨ̰ʔ˨˩ zə̤ː˨˩ | jɨ̰˨˨ jəː˧˧ | jɨ˨˩˨ jəː˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɟɨ˨˨ ɟəː˧˧ | ɟɨ̰˨˨ ɟəː˧˧ | ||
Động từ
dự giờ
- Xem thao giảng.
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| zɨ̰ʔ˨˩ zə̤ː˨˩ | jɨ̰˨˨ jəː˧˧ | jɨ˨˩˨ jəː˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɟɨ˨˨ ɟəː˧˧ | ɟɨ̰˨˨ ɟəː˧˧ | ||
dự giờ