dainty
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdeɪn.ti/
| [ˈdeɪn.ti] |
Tính từ
dainty /ˈdeɪn.ti/
- Ngon, chọn lọc (món ăn).
- a dainty morsel — miếng ăn ngon
- Thanh nhã; xinh xắn; dễ thương.
- a dainty foot — bàn chân xinh xắn
- a dainty girl — cô gái xinh xắn dễ thương
- Khó tính (trong cách ăn uống), khảnh ăn, kén ăn.
- Chải chuốt cầu kỳ (trong cách ăn mặc); thích sang trọng, thích hoa mỹ.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dainty”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)