Bước tới nội dung

dard

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
dard
/daʁ/
dards
/daʁ/

dard /daʁ/

  1. Cái lao, cái thương.
  2. Lưỡi rắn.
  3. (Động vật học) Ngòi nọc.
  4. Nhánh quả ngắn (của lê, táo).
  5. (Kiến trúc) Trang trí hình mũi lao.
  6. (Thực vật học) Nhụy (hoa).
  7. (Nghĩa bóng) Nét châm chọc, lời châm chọc thâm độc.

Tham khảo