decision
Giao diện
(Đổi hướng từ deccision)
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /dɪ.ˈsɪ.ʒən/
| [dɪ.ˈsɪ.ʒən] |
Danh từ
decision /dɪ.ˈsɪ.ʒən/
- Sự giải quyết (một vấn đề... ); sự phân xử, sự phán quyết (của toà án).
- Sự quyết định, quyết nghị.
- to come to (arrive at) a decision — đi tới một quyết định
- Tính kiên quyết, tính quả quyết.
- a man of decision — người kiên quyết
- to lack decision — thiếu kiên quyết
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “decision”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)