Bước tới nội dung

declass

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌdi.ˈklæs/

Ngoại động từ

declass ngoại động từ /ˌdi.ˈklæs/

  1. Tách ra khỏi lớp hạng của mình; đẩy xuống lớp hạng dưới.

Tham khảo