Bước tới nội dung

decongestant

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌdi.kən.ˈdʒɛs.tənt/

Tính từ

decongestant /ˌdi.kən.ˈdʒɛs.tənt/

  1. tác dụng thông mũi.

Danh từ

decongestant /ˌdi.kən.ˈdʒɛs.tənt/

  1. Thuốc làm thông mũi.

Tham khảo