defiant

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[.ənt]

Tính từ[sửa]

defiant /.ənt/

  1. Có vẻ thách thức.
  2. Bướng bỉnh, ngang ngạnh, không tuân theo.
  3. Hồ nghi, ngờ vực.

Tham khảo[sửa]