Bước tới nội dung

delegation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌdɛ.lɪ.ˈɡeɪ.ʃən/

Danh từ

delegation /ˌdɛ.lɪ.ˈɡeɪ.ʃən/

  1. Phái đoàn, đoàn đại biểu.
  2. Sự cử đại biểu.
  3. Sự uỷ quyền, sự uỷ thác.
    delegation of power — sự uỷ quyền

Tham khảo